Khi tìm hiểu tử vi hay phong thủy, nhiều người thường nghe nhắc đến cung mệnh để xem tuổi hợp – khắc hoặc luận giải vận mệnh. Vậy cung mệnh là gì và yếu tố này có ý nghĩa như thế nào trong cuộc sống? Cùng Rồng Bạch Kim TV tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.
Cung mệnh là gì?
Cung mệnh là một yếu tố quan trọng trong tử vi và phong thủy, được xác định dựa trên năm sinh âm lịch và giới tính của mỗi người. Cung mệnh thường được dùng để luận giải về tính cách, vận mệnh cũng như xem sự hợp – khắc trong các mối quan hệ và phong thủy.
Mỗi người sẽ có một cung mệnh riêng thuộc một trong 8 cung của Bát trạch như Càn, Khảm, Cấn, Chấn, Tốn, Ly, Khôn và Đoài. Nhờ đó, cung mệnh thường được ứng dụng trong việc xem tuổi vợ chồng, chọn hướng nhà, hướng làm việc hoặc bố trí phong thủy để mang lại sự thuận lợi trong cuộc sống.

Cung mệnh là một yếu tố quan trọng trong tử vi và phong thủy
Ý nghĩa của cung mệnh trong tử vi và phong thủy
Hiểu rõ cung mệnh là gì sẽ giúp bạn biết được phần nào về tính cách, vận mệnh cũng như cách ứng dụng trong phong thủy và các mối quan hệ. Dưới đây là những ý nghĩa cung mệnh thường được nhắc đến trong tử vi.
- Cung mệnh có thể cho biết một số đặc điểm về tính cách, cách suy nghĩ và cách một người ứng xử trong cuộc sống.
- Trong tử vi, cung mệnh thường được dùng để tham khảo về những thuận lợi hoặc thử thách có thể xuất hiện trong cuộc đời của mỗi người.
- Cung mệnh thường được dùng để xem sự hòa hợp giữa các tuổi, đặc biệt trong hôn nhân hoặc khi hợp tác làm ăn.
- Dựa vào cung mệnh, nhiều người lựa chọn hướng nhà, hướng phòng hoặc hướng bàn làm việc phù hợp nhằm tạo sự thuận lợi và cân bằng trong cuộc sống.

Dựa vào cung mệnh để luận giải nhiều thông tin tử vi, phong thuỷ
Cách tính cung mệnh theo năm sinh
Để xác định cung mệnh, người ta thường dựa vào năm sinh âm lịch và giới tính. Cách tính cung mệnh khá đơn giản và thường được áp dụng trong phong thủy Bát trạch để xem hướng nhà, hướng hợp tuổi hoặc sự hòa hợp trong hôn nhân. Cụ thể các bước như sau:
Bước 1: Cộng các số trong năm sinh
Lấy 4 số của năm sinh âm lịch rồi cộng lại với nhau. Nếu kết quả có hai chữ số thì tiếp tục cộng cho đến khi còn một chữ số.
Ví dụ: 1994 ta lấy 1 + 9 + 9 + 4 = 23, tiếp tục lấy 2 + 3 = 5
Bước 2: Tính cung mệnh theo giới tính
Sau khi có kết quả ở bước 1, bạn áp dụng cách tính sau:
- Nam: Lấy 10 trừ đi kết quả vừa tính
- Nữ: Lấy 5 cộng với kết quả vừa tính
Nếu kết quả lớn hơn 9 thì tiếp tục cộng lại để được một chữ số cuối cùng.
Bước 3: Đối chiếu với bảng cung mệnh
Sau khi có kết quả cuối cùng, bạn tra cứu theo bảng dưới đây để biết cung mệnh tương ứng.
|
Kết quả |
Cung mệnh |
| 1 | Khảm |
| 2 | Khôn |
| 3 | Chấn |
| 4 | Tốn |
| 5 | Nam: Khôn – Nữ: Cấn |
| 6 | Càn |
| 7 | Đoài |
| 8 | Cấn |
| 9 | Ly |
Bảng tra cung mệnh theo năm sinh
Để giúp bạn tra cứu nhanh cung mệnh theo năm sinh, dưới đây là bảng tổng hợp cung mệnh của nam và nữ theo phong thủy Bát trạch từ năm 1984 đến 2030.
|
Năm sinh |
Con giáp | Cung mệnh Nam |
Cung mệnh Nữ |
| 1984 | Giáp Tý | Đoài | Cấn |
| 1985 | Ất Sửu | Càn | Ly |
| 1986 | Bính Dần | Khôn | Khảm |
| 1987 | Đinh Mão | Tốn | Khôn |
| 1988 | Mậu Thìn | Chấn | Chấn |
| 1989 | Kỷ Tỵ | Khôn | Tốn |
| 1990 | Canh Ngọ | Khảm | Cấn |
| 1991 | Tân Mùi | Ly | Càn |
| 1992 | Nhâm Thân | Cấn | Đoài |
| 1993 | Quý Dậu | Đoài | Cấn |
| 1994 | Giáp Tuất | Càn | Ly |
| 1995 | Ất Hợi | Khôn | Khảm |
| 1996 | Bính Tý | Tốn | Khôn |
| 1997 | Đinh Sửu | Chấn | Chấn |
| 1998 | Mậu Dần | Khôn | Tốn |
| 1999 | Kỷ Mão | Khảm | Cấn |
| 2000 | Canh Thìn | Ly | Càn |
| 2001 | Tân Tỵ | Cấn | Đoài |
| 2002 | Nhâm Ngọ | Đoài | Cấn |
| 2003 | Quý Mùi | Càn | Ly |
| 2004 | Giáp Thân | Khôn | Khảm |
| 2005 | Ất Dậu | Tốn | Khôn |
| 2006 | Bính Tuất | Chấn | Chấn |
| 2007 | Đinh Hợi | Khôn | Tốn |
| 2008 | Mậu Tý | Khảm | Cấn |
| 2009 | Kỷ Sửu | Ly | Càn |
| 2010 | Canh Dần | Cấn | Đoài |
| 2011 | Tân Mão | Đoài | Cấn |
| 2012 | Nhâm Thìn | Càn | Ly |
| 2013 | Quý Tỵ | Khôn | Khảm |
| 2014 | Giáp Ngọ | Tốn | Khôn |
| 2015 | Ất Mùi | Chấn | Chấn |
| 2016 | Bính Thân | Khôn | Tốn |
| 2017 | Đinh Dậu | Khảm | Cấn |
| 2018 | Mậu Tuất | Ly | Càn |
| 2019 | Kỷ Hợi | Cấn | Đoài |
| 2020 | Canh Tý | Đoài | Cấn |
| 2021 | Tân Sửu | Càn | Ly |
| 2022 | Nhâm Dần | Khôn | Khảm |
| 2023 | Quý Mão | Tốn | Khôn |
| 2024 | Giáp Thìn | Chấn | Chấn |
| 2025 | Ất Tỵ | Khôn | Tốn |
| 2026 | Bính Ngọ | Khảm | Cấn |
| 2027 | Đinh Mùi | Ly | Càn |
| 2028 | Mậu Thân | Cấn | Đoài |
| 2029 | Kỷ Dậu | Đoài | Cấn |
| 2030 | Canh Tuất | Càn | Ly |
Ứng dụng của cung mệnh trong đời sống
Trong phong thủy và tử vi, cung mệnh không chỉ giúp luận giải vận mệnh mà còn được ứng dụng trong nhiều khía cạnh của đời sống như:
- Xem tuổi hợp – khắc: Cung mệnh thường được dùng để xem sự hòa hợp giữa các tuổi, đặc biệt trong hôn nhân hoặc khi hợp tác làm ăn.
- Chọn hướng nhà phù hợp: Dựa vào cung mệnh, nhiều người xác định các hướng tốt theo phong thủy Bát trạch để lựa chọn hướng nhà phù hợp.
- Xác định hướng bàn làm việc: Cung mệnh cũng được sử dụng để tham khảo khi đặt bàn làm việc hoặc bố trí không gian làm việc nhằm tạo cảm giác thuận lợi và hài hòa.
- Bố trí phong thủy trong nhà: Một số yếu tố như vị trí phòng ngủ, phòng khách hoặc cửa chính cũng có thể được tham khảo dựa trên cung mệnh.
- Lựa chọn màu sắc phong thủy: Cung mệnh có thể liên quan đến ngũ hành, từ đó giúp tham khảo khi chọn màu sắc phù hợp trong trang phục, nội thất hoặc vật dụng cá nhân.

Cung mệnh giúp luận giải vận mệnh chính xác hơn
Xem thêm: 12 cung trong tử vi: Ý nghĩa và cách nhận biết
Kết luận
Trên đây là những thông tin giúp bạn hiểu rõ Cung mệnh là gì, ý nghĩa cũng như cách tính và tra cứu cung mệnh theo năm sinh. Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp bạn có thêm kiến thức hữu ích khi tìm hiểu tử vi và phong thủy, từ đó áp dụng với mục đích tham khảo trong việc xem tuổi, chọn hướng nhà hoặc bố trí không gian sống.

